plymouth rock
Danh từ riêng (Proper noun): 1. Loại gà nhà của Mỹ: "Plymouth Rock" là một giống gà nhà có nguồn gốc từ Hoa Kỳ, thường được nuôi để lấy thịt và trứng. Giống gà này nổi tiếng với bộ lông sọc đen trắng đặc trưng. 2. Tảng đá lịch sử: "Plymouth Rock" là một tảng đá lớn ở Plymouth, Massachusetts, được cho là nơi những người hành hương (Pilgrims) đầu tiên đặt chân lên đất Mỹ từ tàu Mayflower vào năm 1620. Tảng đá này là một biểu tượng lịch sử quan trọng của nước Mỹ.
Nghĩa 1 (giống gà):
- The Plymouth Rock is a hardy breed that adapts well to cold climates. (Gà Plymouth Rock là một giống gà khỏe mạnh, thích nghi tốt với khí hậu lạnh.)
- She raises a flock of Plymouth Rocks for their eggs. (Cô ấy nuôi một đàn gà Plymouth Rock để lấy trứng.)
Nghĩa 2 (tảng đá lịch sử):
- Tourists often visit Plymouth Rock to learn about American history. (Khách du lịch thường đến thăm Plymouth Rock để tìm hiểu về lịch sử nước Mỹ.)
- The legend of Plymouth Rock is a key part of the Pilgrim story. (Huyền thoại về Plymouth Rock là một phần quan trọng trong câu chuyện về những người hành hương.)
"Plymouth Rock" trong ngữ cảnh văn hóa: Từ này thường được dùng để ám chỉ cội nguồn của nước Mỹ hoặc sự khởi đầu của lịch sử Mỹ.
- For many Americans, Plymouth Rock symbolizes the birth of the nation. (Đối với nhiều người Mỹ, Plymouth Rock tượng trưng cho sự ra đời của quốc gia.)
"Plymouth Rock" trong chăn nuôi: Giống gà này còn được gọi là "Barred Plymouth Rock" vì màu lông sọc.
- The Barred Plymouth Rock is one of the most popular dual-purpose chicken breeds. (Gà Plymouth Rock sọc là một trong những giống gà hai mục đích phổ biến nhất.)
Plymouth Rock Chicken (danh từ): Cụm từ đầy đủ chỉ giống gà Plymouth Rock.
- The Plymouth Rock chicken is known for its docile temperament. (Gà Plymouth Rock nổi tiếng với tính cách hiền lành.)
Plymouth Rock Monument (danh từ): Tượng đài hoặc khu vực xung quanh tảng đá lịch sử.
- The Plymouth Rock monument attracts thousands of visitors each year. (Tượng đài Plymouth Rock thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: Vì "Plymouth Rock" là một danh từ riêng chỉ một địa danh và một giống gà cụ thể, nên không có từ nào thay thế chính xác. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả:
- Nghĩa 1: American heritage chicken breed (giống gà di sản Mỹ).
- Nghĩa 2: Pilgrim's landing stone (tảng đá nơi người hành hương đặt chân).
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Plymouth Rock" vì đây là danh từ riêng.
- "As old as Plymouth Rock": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một thứ gì đó rất cũ kỹ hoặc cổ xưa.
- That car is as old as Plymouth Rock! (Chiếc xe đó cũ như Plymouth Rock vậy!)